chess opening

chess opening

A player studies a chess opening from a book.

Định nghĩa

chess opening (danh từ): Một chuỗi nước đi được công nhận chuẩn hóađầu ván cờ vua. giai đoạn mở đầu của trận đấu, nơi người chơi phát triển quân, kiểm soát trung tâm bàn cờ chuẩn bị cho các chiến thuật tiếp theo.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ghi nhớ tất cả các khai cuộc cờ vua quan trọng để cải thiện lối chơi của mình.)
  • (Khai cuộc Ý một khai cuộc cờ vua kinh điển tập trung vào việc phát triển quân nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study chess openings": nghiên cứu các khai cuộc cờ vua.

    • Professional players spend hours studying chess openings to gain an early advantage. (Các kỳ thủ chuyên nghiệp dành hàng giờ nghiên cứu các khai cuộc cờ vua để giành lợi thế sớm.)
  • "to play a specific chess opening": chơi một khai cuộc cụ thể.

    • She decided to play the Sicilian Defense, a sharp chess opening. ( ấy quyết định chơi Phòng thủ Sicilia, một khai cuộc cờ vua sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai cuộc (chess opening): Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với tên cụ thể như (Khai cuộc Tốt Vua), (Gambit Hậu).
  • Khai cuộc mở (open opening): Khai cuộc nhiều nước đi tấn công không gian rộng.
  • Khai cuộc kín (closed opening): Khai cuộc ít không gian thường dẫn đến thế trận phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn mở đầu (opening phase): Giai đoạn đầu của ván cờ.
  • Chiến thuật mở đầu (opening strategy): Các kế hoạch chiến lược trong giai đoạn mở đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng (bắt đầu bằng) trong ngữ cảnh cờ vua:
    • He opened with the Ruy Lopez chess opening. (Anh ấy bắt đầu bằng khai cuộc Ruy Lopez.)
Thành ngữ liên quan
  • "to know one's openings": hiểu các khai cuộc.
    • A grandmaster always knows his openings inside out. (Một đại kiện tướng luôn hiểu các khai cuộc của mình một cách tường tận.)